1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SFM-1505
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ngoài WxDxH(mm) 1253 x 750 x 2092 1880 x 750 x 2092 | Kích thước ngoài WxDxH(mm) 1253 x 750 x 2092 1880 x 750 x 2092 |
| Dung tích (Liters) 1006 1563 | Dung tích (Liters) 1006 1563 |
| Trọng lượng (Kgs) 264 373 | Trọng lượng (Kgs) 264 373 |
| Sốkệ(Pcs) 10 15 | Sốkệ(Pcs) 10 15 |
| Bánh xe/Con lăn Bánh xe Bánh xe | Bánh xe/Con lăn Bánh xe Bánh xe |
| Thoát nước Tự bốc hơi Tự bốc hơi | Thoát nước Tự bốc hơi Tự bốc hơi |
| Kính cửa Cường lực 3 lớp Cường lực 3 lớp | Kính cửa Cường lực 3 lớp Cường lực 3 lớp |
| Móc khóa cửa Có Có | Móc khóa cửa Có Có |
| Đèn LED trong tủ Có Có | Đèn LED trong tủ Có Có |
| Điều kiện thử nghiệm 38°C,65%RH 38°C,65%RH | Điều kiện thử nghiệm 38°C,65%RH 38°C,65%RH |
| Dải nhiệt độ -18°~ -22°C -18°~ -22°C | Dải nhiệt độ -18°~ -22°C -18°~ -22°C |
| Kiểu máy nén Mono, tốc độ ổn định Mono, tốc độ ổn định | Kiểu máy nén Mono, tốc độ ổn định Mono, tốc độ ổn định |
| Gas lạnh R-290 R-290 | Gas lạnh R-290 R-290 |
| Quạt dàn lạnh 2 x DC 3 x DC | Quạt dàn lạnh 2 x DC 3 x DC |
| Quạt dàn nóng 1 x AC 1 x AC | Quạt dàn nóng 1 x AC 1 x AC |
| Điều chỉnh nhiệt độ Điện tử + Hiển thị nhiệt độ Điện tử + Hiển thị nhiệt độ | Điều chỉnh nhiệt độ Điện tử + Hiển thị nhiệt độ Điện tử + Hiển thị nhiệt độ |
| Công suất (Watts) 1472 1530 | Công suất (Watts) 1472 1530 |
| Nguồn điện 220-240V.50Hz. 220-240V.50Hz. | Nguồn điện 220-240V.50Hz. 220-240V.50Hz. |
| Lượng điện tiêu thụ (kWh/ngày) 22.5 33.2 | Lượng điện tiêu thụ (kWh/ngày) 22.5 33.2 |
| Sốlượng full 20’/40′ FCL 13/27 9/18 | Sốlượng full 20’/40′ FCL 13/27 9/18 |
2. PHÂN TÍCH CÔNG NGHỆ & GIÁ TRỊ (FAB)
| Tính năng (Feature) | Ưu thế (Advantage) | Lợi ích (Benefit) |
|---|---|---|
| Máy nén công nghiệp | Làm lạnh mạnh mẽ, bền 24/7 | Đảm bảo nhiệt độ an toàn cho thực phẩm |
| Dàn lạnh ống đồng | Dẫn nhiệt nhanh, bền bỉ | Hạ nhiệt sâu, ít bảo trì |
| Lòng tủ ABS kháng khuẩn | Phẳng mịn, không bám mùi | Vệ sinh nhanh, an toàn thực phẩm |
| Kính LOW-E | Giữ lạnh, chống đọng sương | Sản phẩm luôn rõ nét, tăng doanh số |
3. ĐÁNH GIÁ ƯU – NHƯỢC ĐIỂM
✅ Ưu điểm:
- Thương hiệu Sanden Intercool Thái Lan — hơn 30 năm uy tín.
- Độ bền trên 10 năm, thiết kế cho khí hậu nhiệt đới.
- Bảo hành chính hãng 2 năm, kỹ thuật viên hỗ trợ 63 tỉnh thành.
❌ Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với hàng phổ thông.
4. NHÓM KHÁCH HÀNG VÀ NỔI BẬT
- Ai nên mua: Hệ thống siêu thị, chuỗi tiện lợi, khu trưng bày thực phẩm.
- Lợi ích: “Sau 2 năm sử dụng, tiền điện tiết kiệm được bù lại chi phí đầu tư ban đầu.”




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.