1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPB-1000
| SPB-1000 | |
|---|---|
| Kích thước ngoài WxDxH(mm) | 1235 x 510 x 2040 |
| Dung tích (Liters) | 842 |
| Trọng lượng (Kgs) | 120 |
| Sốkệ(Pcs) | 10 |
| Bánh xe/Con lăn | Con lăn |
| Thoát nước | Tựbay hơi |
| Kính cửa | LOW E |
| Móc khóa cửa | Có |
| Đèn LED trong tủ | 2 đèn |
| Điều kiện thử nghiệm | 32°C,65%RH |
| Dải nhiệt độ | 0°~ 7°C |
| Kiểu máy nén | Inverter |
| Gas lạnh | R-290 |
| Quạt dàn lạnh | 2 x DC |
| Quạt dàn nóng | 1 x AC |
| Điều chỉnh nhiệt độ | Cơ |
| Công suất (Watts) | 306W |
| Nguồn điện | 220-240V.50-60Hz. |
| Lượng điện tiêu thụ (kWh/ngày) | 2.02 |
| Sốlượng full 20’/40′ FCL | 17/37 |
2. PHÂN TÍCH CÔNG NGHỆ & GIÁ TRỊ (FAB)
| Tính năng (Feature) | Ưu thế (Advantage) | Lợi ích (Benefit) |
|---|---|---|
| Máy nén Inverter | Tự điều chỉnh công suất linh hoạt. | Tiết kiệm điện đến 40% và vận hành cực êm. |
| Dàn lạnh ống đồng | Truyền nhiệt nhanh, độ bền cao. | Làm lạnh sâu, tiết kiệm thời gian vận hành. |
| Thiết kế chuyên dụng | Chất liệu nhựa ABS/Thép mạ kẽm. | Vệ sinh dễ dàng, chống gỉ sét trong môi trường ẩm. |
3. ĐÁNH GIÁ ƯU – NHƯỢC ĐIỂM
✅ Ưu điểm:
- Thương hiệu Sanden Intercool (Thái Lan) hàng đầu thế giới.
- Độ bền vượt trội trên 10 năm trong điều kiện nhiệt đới.
- Hệ thống bảo trì chính hãng 63 tỉnh thành Việt Nam.
❌ Nhược điểm:
- Chi phí mua hàng ban đầu cao hơn các hãng phổ thông.
4. NHÓM KHÁCH HÀNG VÀ NỔI BẬT
- Ai nên mua: Cửa hàng tạp hóa hiện đại, Shop trái cây sạch, Cafe/Trà sữa cao cấp.
- Lợi ích: “Sau 2 năm sử dụng, tiền điện tiết kiệm được sẽ bù lại số tiền chênh lệch khi mua máy ban đầu.”





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.